HSK 4
仔细
zǐxì形
cẩn thận; kỹ lưỡng; tỉ mỉ
careful; attentive; cautious; to be careful; to look out; (dialect) thrifty; frugal
请仔细看看这张照片。
Qǐng zǐ xì kàn kàn zhè zhāng zhào piān.
Please look at this photograph carefully.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.