HSK 4
此
cǐ代
này; đây
this; these
此地不能停车请往前开。
Cǐ dì bù néng tíng chē qǐng wǎng qián kāi.
Parking is not allowed here; please drive ahead.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.