HSK 4
连
lián介(动副)
ngay cả; nối liền; liên tiếp
to link; to join; to connect; continuously; in succession; including; surname Lian
忙起来他连午饭也忘了吃。
Máng qǐ lái tā lián wǔ fàn yě wàng le chī.
When busy, he even forgets to eat lunch.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.