HSK 4
租
zū动
thuê; cho thuê
to hire; to rent; to charter; to rent out
我想在学校附近租房子。
Wǒ xiǎng zài xué xiào fù jìn zū fáng zi.
I want to rent a home near the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.