HSK 4
出租
chūzū动
cho thuê
to rent
房东准备把这间房出租。
Fáng dōng zhǔn bèi bǎ zhè jiān fáng chū zū.
The landlord plans to rent out this room.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.