HSK 4
组
zǔ名(动量)
nhóm; tổ; lập nhóm
to form; to organize; group; team; classifier for sets, series, groups of people, batteries; surname Zu
全班一共有五个组。
Quán bān yí gòng yǒu wǔ gè zǔ.
The class has five groups in total.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (4(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.