HSK 4
着
zháo动
chạm; trúng; mắc phải
a move in chess (Taiwan pr. zhuó); trick; tactic; (dialect) okay; all right; (dialect) to put in; to add; to touch; to come in contact with
我终于找着那把钥匙了。
Wǒ zhōng yú zhǎo zháo nà bǎ yào shi le.
I finally found that key.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.