HSK 4
者
zhě助
người
(after a verb or adjective) one who (is) ...; (after a noun) person involved in ...; -er; -ist
这位作者也是一名记者。
Zhè wèi zuò zhě yě shì yì míng jì zhě.
This author is also a journalist.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.