HSK 4
演出
yǎnchū动
biểu diễn; buổi biểu diễn
to act (in a play); to perform; to put on (a performance); performance
周末学校有一场演出。
Zhōu mò xué xiào yǒu yì cháng yǎn chū.
The school has a performance this weekend.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.