HSK 4
难受
nánshòu形
khó chịu; đau đớn
to feel unwell; to suffer pain; to be difficult to bear
我今天身体不舒服很难受。
Wǒ jīn tiān shēn tǐ bù shū fu hěn nán shòu.
I feel physically unwell today.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.