HSK 4
末
mò名
cuối; phần cuối
tip; end; final stage; latter part; inessential detail; powder; variant of 么
学期末我们有两次考试。
Xué qī mò wǒ men yǒu liǎng cì kǎo shì.
We have two exams at the end of the term.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.