HSK 4
证明
zhèngmíng动名
chứng minh; bằng chứng; giấy chứng nhận
proof; certificate; identification; testimonial
这个结果证明办法有效。
Zhè ge jié guǒ zhèng míng bàn fǎ yǒu xiào.
This result proves that the method is effective.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.