HSK 3
东南
dōngnán名
đông nam; phía đông nam
southeast
车站在学校的东南方向。
Chē zhàn zài xué xiào de dōng nán fāng xiàng.
The station is southeast of the school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.