HSK 4
赶紧
gǎnjǐn副
mau chóng; lập tức
hurriedly; without delay
天要下雨了我们赶紧回家。
Tiān yào xià yǔ le wǒ men gǎn jǐn huí jiā.
It is about to rain, so let's hurry home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.