HSK 4
幸福
xìngfú名形
hạnh phúc
happiness; happy; blessed
他们一家生活得很幸福。
Tā men yì jiā shēng huó dé hěn xìng fú.
Their family lives happily.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.