HSK 7-9
庆幸
qìngxìng动
may mắn; mừng vì
to rejoice; to be glad
我很庆幸及时发现错误。
Wǒ hěn qìngxìng jíshí fāxiàn cuòwù.
I am glad that I found the error in time.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.