HSK 4
大量
dàliàng形
số lượng lớn; nhiều
great amount; large quantity; bulk; numerous
这里每年需要大量的水。
Zhè lǐ měi nián xū yào dà liàng de shuǐ.
A large amount of water is needed here each year.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.