HSK 4
大大
dàdà副
rất nhiều; đáng kể
greatly; enormously; (dialect) dad; uncle
新办法大大提高了速度。
Xīn bàn fǎ dà dà tí gāo le sù dù.
The new method greatly increased the speed.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.