HSK 4
出行
chūxíng动
đi lại; ra ngoài
to go out somewhere (relatively short trip); to set off on a journey (longer trip)
下雨天出行要注意安全。
Xià yǔ tiān chū xíng yào zhù yì ān quán.
Pay attention to safety when traveling in rain.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.