HSK 4
使馆
shǐguǎn名
đại sứ quán; cơ quan đại diện ngoại giao
consulate; diplomatic mission
我明天上午去使馆办事。
Wǒ míng tiān shàng wǔ qù shǐ guǎn bàn shì.
I am going to the embassy on business tomorrow morning.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.