HSK 4
使
shǐ动
khiến; làm cho; sử dụng
to make; to cause; to enable; to use
运动使他的身体更健康。
Yùn dòng shǐ tā de shēn tǐ gèng jiàn kāng.
Exercise makes his body healthier.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.