HSK 6
使劲
shǐjìn动
dùng sức; cố sức
to exert all one's strength
大家一起使劲把车推开。
Dà jiā yì qǐ shǐ jìn bǎ chē tuī kāi.
Everyone pushed the vehicle together with all their strength.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.