HSK 4
乒乓球
pīngpāngqiú名
bóng bàn; quả bóng bàn
table tennis; ping-pong; table tennis ball
弟弟放学以后去打乒乓球。
Dì di fàng xué yǐ hòu qù dǎ pīng pāng qiú.
My younger brother plays table tennis after school.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.