HSK 4
片
piàn名量
miếng; lát; mảnh
thin piece; flake; a slice; film; TV play; to slice
桌上放着两片面包。
Zhuō shàng fàng zhe liǎng piàn miàn bāo.
There are two slices of bread on the table.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 4.