HSK 3
黑板
hēibǎn名
bảng đen
blackboard
老师把新词写在黑板上。
Lǎo shī bǎ xīn cí xiě zài hēi bǎn shàng.
The teacher wrote the new words on the blackboard.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.