HSK 3
合适
héshì形
phù hợp; thích hợp
suitable; fitting; appropriate
这件大衣的大小很合适。
Zhè jiàn dà yī de dà xiǎo hěn hé shì.
This overcoat is the right size.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.