HSK 3
饱
bǎo形
no; no bụng
to eat till full; satisfied
我吃了很多,现在很饱。
Wǒ chī le hěn duō, xiàn zài hěn bǎo.
I ate a lot and am full now.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.