HSK 3
报纸
bàozhǐ名
báo; tờ báo
newspaper; newsprint
爸爸坐在沙发上看报纸。
Bà ba zuò zài shā fā shàng kàn bào zhǐ.
Dad is sitting on the sofa reading the newspaper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.