HSK 3
难
nán形(动)
khó; khó khăn
difficult (to...); problem; difficulty; difficult
今天的课文读起来有点难。
Jīn tiān de kè wén dú qǐ lái yǒu diǎn nán.
Today's lesson text is a little difficult to read.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(6)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.