HSK 6
家居
jiājū名
nhà ở; nội thất gia đình
home; residence; to stay at home (unemployed)
他们正在挑选新的家居用品。
Tā men zhèng zài tiāo xuǎn xīn de jiā jū yòng pǐn.
They are choosing new household furnishings.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.