HSK 3
请客
qǐngkè动
mời khách; chiêu đãi
to give a dinner party; to entertain guests; to invite to dinner
今天我生日,我请客。
Jīn tiān wǒ shēng rì, wǒ qǐng kè.
It is my birthday today, so the meal is on me.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.