HSK 3
要求
yāoqiú动名
yêu cầu; đòi hỏi
to request; to require; requirement; to stake a claim
老师要求我们八点到校。
Lǎo shī yāo qiú wǒ men bā diǎn dào xiào.
The teacher requires us to arrive at school at eight.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.