HSK 3
页
yè量
trang
page; leaf
请打开课本的第十页。
Qǐng dǎ kāi kè běn de dì shí yè.
Please open the textbook to page ten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.
Loading…
trang
page; leaf
请打开课本的第十页。
Qǐng dǎ kāi kè běn de dì shí yè.
Please open the textbook to page ten.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.