HSK 3
养
yǎng动
nuôi; chăm sóc
to raise (animals); to bring up (children); to keep (pets); to support
奶奶在家里养了两只猫。
Nǎi nai zài jiā lǐ yǎng le liǎng zhǐ māo.
Grandma keeps two cats at home.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.