HSK 3
行李
xíngli名
hành lý
luggage
我的行李还在车上。
Wǒ de xíng li hái zài chē shàng.
My luggage is still in the car.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.
Loading…
hành lý
luggage
我的行李还在车上。
Wǒ de xíng li hái zài chē shàng.
My luggage is still in the car.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.