HSK 3
聊
liáo动
trò chuyện; tán gẫu
(coll.) to chat; (literary) temporarily; for a while; (literary) somewhat; slightly; (literary) to depend upon
我想和你聊一会儿工作。
Wǒ xiǎng hé nǐ liáo yí huì er gōng zuò.
I want to chat with you about work for a while.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.