HSK 3
短
duǎn形
ngắn; thiếu
short; brief; to lack; weak point
这条新裤子太短了。
Zhè tiáo xīn kù zi tài duǎn le.
These new pants are too short.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.