HSK 3
然后
ránhòu连
sau đó; rồi
then; after that; afterwards
我先洗澡,然后去睡觉。
Wǒ xiān xǐ zǎo, rán hòu qù shuì jiào.
I shower first and then go to sleep.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.