HSK 3
洗澡
xǐzǎo动
tắm
to bathe; to take a shower
运动以后要先洗澡。
Yùn dòng yǐ hòu yào xiān xǐ zǎo.
Take a shower after exercising.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.