HSK 6
查询
cháxún动
tra cứu; hỏi
to check; to inquire; to consult (a document etc); inquiry
旅客可以网上查询车次。
Lǚ kè kě yǐ wǎng shàng chá xún chē cì.
Passengers can check train services online.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 6.