HSK 3
数学
shùxué名
toán học
mathematics
妹妹的数学成绩很好。
Mèi mei de shù xué chéng jì hěn hǎo.
My younger sister has a good math grade.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.