HSK 3
树
shù名
cây
tree; to cultivate; to set up
学校门口有很多树。
Xué xiào mén kǒu yǒu hěn duō shù.
There are many trees at the school entrance.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.