HSK 3
纸
zhǐ名
giấy
paper; classifier for documents, letters etc
请在这张纸上写名字。
Qǐng zài zhè zhāng zhǐ shàng xiě míng zi.
Please write your name on this sheet of paper.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.