HSK 3
得分
défēn动名
ghi điểm; điểm số
to score a point (in a competition, test etc); score; rating; grade
他在比赛最后一分钟得分。
Tā zài bǐ sài zuì hòu yì fēn zhōng dé fēn.
He scored in the final minute of the game.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.