HSK 3
得
dé动
nhận được; đạt được; mắc
to obtain; to get; to gain; to catch (a disease)
他努力学习,终于得了第一名。
Tā nǔ lì xué xí, zhōng yú dé le dì yī míng.
He studied hard and finally won first place.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.