HSK 7-9
寝室
qǐnshì名
phòng ngủ; ký túc xá
bedroom; dormitory
寝室每天晚上十点熄灯。
Qǐnshì měitiān wǎnshang shí diǎn xīdēng.
The dormitory lights go out at ten every night.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (7-9) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.