HSK 3
太阳
tàiyáng名
mặt trời; ánh nắng
sun; sunlight; sunshine; temple (on the side of the human head) (abbr. for 太阳穴)
冬天的太阳出来得很晚。
Dōng tiān de tài yáng chū lái de hěn wǎn.
The sun rises late in winter.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.