HSK 5
太太
tàitai名
bà; vợ
married woman; Mrs.; Madam; wife
王太太每天送孩子上学。
Wáng tài tai měi tiān sòng hái zi shàng xué.
Mrs. Wang takes her child to school every day.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 5.