HSK 3
刻
kè量(动)
khắc; mười lăm phút
quarter (hour); moment; to carve; to engrave
我们再等一刻就出发。
Wǒ men zài děng yí kè jiù chū fā.
We will set off after waiting another quarter hour.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Xuất hiện ở nhiều cấp (3(5)) trong danh sách từ vựng HSK 3.0.