HSK 3
卡
kǎ名
thẻ; mắc kẹt; chậm
card (loanword); truck; calorie; (coll., of software) laggy; slow
请把房卡放进包里。
Qǐng bǎ fáng kǎ fàng jìn bāo lǐ.
Please put the room card in the bag.
Nói thử
Giữ nút, đọc từ, rồi thả tay.
Các từ HSK khác dùng chung một chữ
Cũng miễn phí:
Từ mới trong danh sách từ vựng HSK 3.0 ở cấp 3.